nịnh đầm

nịnh đầm

Anh ta nổi tiếng là một tay nịnh đầm sở trường trong các buổi tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực):
    • Người đàn ông khéo nịnh hót, tán tỉnh phụ nữ: Chỉ một người đàn ông thường xuyên dùng lời nói ngọt ngào, tán tỉnh để lấy lòng phụ nữ, đặc biệt trong các tình huống xã giao, tán tỉnh.
    • Người đàn ông tỏ ra ga-lăng, chiều chuộng phụ nữ một cách quá mức: Nhấn mạnh hành động cư xử, nói năng một cách cố ý để gây ấn tượng hoặc làm vui lòng phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta nổi tiếng một tay nịnh đầm sở trường trong các buổi tiệc. (Anh ta nổi tiếng một người rất giỏi tán tỉnh phụ nữ trong các buổi tiệc.)
    • Đừng nghe những lời đường mật của hắn, hắn chỉ một nịnh đầm mà thôi. (Đừng nghe những lời ngọt ngào của hắn, hắn chỉ một kẻ khéo nịnh đầm mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, với sắc thái thông tục. Khi sử dụng, người nói có thể ngụ ý châm biếm, mỉa mai hoặc đánh giá không hoàn toàn tích cực về người đàn ông đó, cho rằng hành vi của họ phần màu mè, giả tạo hoặc thiếu chân thành.
    • Cái kiểu nịnh đầm sến sẩm ấy chẳng hợp với tôi. (Cái kiểu tán tỉnh phụ nữ sến sẩm ấy chẳng hợp với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nịnh (động từ): Nói hoặc làm những điều dễ chịu, khen ngợi (thường không hoàn toàn chân thật) để làm vui lòng người khác.
    • Anh ấy chỉ biết nịnh sếp để được thăng chức.
  • Tán tỉnh (động từ): Dùng lời nói, hành động để làm cho ai đó (thường người khác giới) chú ý cảm tình với mình.
    • Chàng trai đang cố gắng tán tỉnh gái.
  • Săn gái (động từ, thông tục): Chỉ hành động chủ động, cố gắng làm quen, tán tỉnh nhiều phụ nữ. "Nịnh đầm" có thể một biểu hiện của "săn gái".
Từ đồng nghĩa
  • Người tán gái (danh từ): Người chuyên hoặc thích tán tỉnh phụ nữ.
  • Tay chơi (danh từ, trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ người đàn ông ăn chơi, giỏi giao tiếp với phụ nữ.
  • Ga-lăng (tính từ, mượn từ tiếng Pháp "galant"): Lịch thiệp, nhã nhặn, biết chiều chuộng phụ nữ. Tuy nhiên, "ga-lăng" thường mang nghĩa tích cực hơn "nịnh đầm".
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Nịnh đầm nịnh đóm: Cụm từ láy nhấn mạnh đặc tính hay nịnh hót, tán tỉnh phụ nữ.
    • Cứ thấy phụ nữ hắn lại nịnh đầm nịnh đóm.
  • Mồm mép dẻo quẹo: Thành ngữ chỉ người ăn nói khéo léo, dễ dàng thuyết phục hoặc nịnh hót người khác, có thể dùng để miêu tả một "tay nịnh đầm".
    • đó mồm mép dẻo quẹo, đúng chất nịnh đầm.